[chuā]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
欻啦chuā lā
Tiếng xèo xèo (khi cho rau vào dầu sôi); mang thai (phương ngữ)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.