[ōu bā]
âu ba
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
欧巴桑ōu bā sāng
âu ba tang
phụ nữ lớn tuổi; phụ nữ trung niên
欧巴马ōu bā mǎ
âu ba mã
biến thể ở Đài Loan của 奧巴馬|奥巴马[Ao4 ba1 ma3], Barack Obama, chính trị gia đảng Dân chủ Mỹ, tổng thống 2009-2017
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.