[xīn rán]
hân nhiên
欣然前往/欣然接受
xīn rán qián wǎng / xīn rán jiē shòu
Vui vẻ nhận lời / Vui vẻ đồng ý
欣然命笔
xīn rán mìng bǐ
Hăng hái cầm bút viết
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.