汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
次等 (cì děng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
次等
[cì děng]
thứ đẳng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Từ chỉ tính chất
1
hạng hai
2
loại hai
Ví dụ
一货
yí huò
Một chuyến hàng
Từ ghép
0 từ chứa “次等”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
二流
二等
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
属性词 · Từ chỉ tính chất
第二等的
一货
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
次
cì
thứ
Lần; lượt; số lần xảy ra một sự việc; Thứ hai; kém hơn; phụ; không quan trọng bằng; Thứ tự; trình tự; vị trí trong một chuỗi
等
děng
đẳng
Chờ đợi; đợi; Bằng nhau; ngang nhau; tương đương; Bậc; hạng; cấp; loại