[èr děng]
nhị đẳng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
二等舱èr děng cāng
nhị đẳng thương
cabin hạng hai
二等车èr děng chē
nhị đẳng xa
toa hạng hai
二等公民èr děng gōng mín
nhị đẳng công dân
công dân hạng hai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.