[cì xù]
thứ tự
按照次序入场 这些文件已经整理过,不要把次序弄乱了
àn zhào cì xù rù chǎng zhè xiē wén jiàn yǐ jīng zhěng lǐ guò , bú yào bǎ cì xù nòng luàn le
Vào chỗ theo thứ tự. Những tài liệu này đã được sắp xếp rồi, đừng làm xáo trộn thứ tự
有次序yǒu cì xù
hữu thứ tự
có trật tự
排列次序pái liè cì xù
bài liệt thứ tự
xếp hạng; sắp xếp trong danh sách