[xù liè]
tự liệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
序列号xù liè hào
tự liệt hiệu
số sê-ri; mã sản phẩm
无穷序列wú qióng xù liè
vô cùng tự liệt
dãy số vô hạn
转义序列zhuǎn yì xù liè
chuyển nghĩa tự liệt
trình tự thoát
收敛序列shōu liǎn xù liè
thu liễm tự liệt
dãy hội tụ
时间序列shí jiān xù liè
thời gian tự liệt
chuỗi thời gian
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.