[qiàn qíng]
khiếm tình
人家热情接待,我还没有道谢,觉得有点儿欠情!咱俩谁也不欠谁的情
rén jiā rè qíng jiē dài , wǒ hái méi yǒu dào xiè , jué de yǒu diǎn er qiàn qíng ! zán liǎ shuí yě bú qiàn shuí de qíng
Người ta đón tiếp nhiệt tình, tôi còn chưa kịp cảm ơn, thấy hơi có lỗi! Chúng ta không ai nợ tình cảm của ai
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.