[yán zǐ]
diêm tử
檐子河村(在河南)。yan〈书〉
yán zǐ hé cūn ( zài hé nán )。yan〈 shū 〉
Xóm Vòm Sông (ở Hà Nam)
檐子有四方
yán zǐ yǒu sì fāng
Mái hiên có bốn phương
檐子忽
yán zǐ hū
Mái hiên đột ngột
檐子然
yán zǐ rán
Mái hiên nhiên
狼檐子至。〈古〉又同“阉”yan
láng yán zǐ zhì 。〈 gǔ 〉 yòu tóng “ yān ”yan
Mái hiên đến. Cũng có nghĩa là "hoạn"
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.