[yán]
diêm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
檐子yán zǐ
diêm tử
Mái hiên; tên sông cổ (tức Tế thủy); dùng trong địa danh
檐沟yán gōu
diêm câu
Máng thoát nước hình rãnh dưới mái hiên
檐口yán kǒu
diêm khẩu
Chỗ mép mái hiên
檐走壁yán zǒu bì
diêm tẩu bích
Trong tiểu thuyết cũ, tả người luyện võ nhẹ nhàng, nhanh nhẹn, có thể đi trên mái hiên và tường như bay
房檐fáng yán
phòng diêm
mái hiên
廊檐láng yán
lang diêm
Phần mái hiên nhô ra ngoài cột
屋檐wū yán
ốc diêm
mái hiên; mái nhà
帽檐mào yán
mạo diêm
vành
挑檐tiāo yán
khiêu
mái hiên
封檐板fēng yán bǎn
phong diêm bản
tấm diềm mái; tấm che mưa; tấm mái hắt
密檐塔mì yán tǎ
mật diêm tháp
tháp nhiều mái
飞檐走壁fēi yán zǒu bì
phi diêm tẩu bích
bay lên mái nhà và vượt tường