[chú]
trù
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
橱子chú zǐ
trù tử
tủ quần áo; tủ đựng; tủ đồ
橱柜chú guì
trù quỹ
tủ chén; tủ có thể dùng làm bàn; tủ buffet
橱窗chú chuāng
trù song
cửa sổ trưng bày
柜橱guì chú
quỹ trù
Tủ
衣橱yī chú
y trù
tủ quần áo
纱橱shā chú
sa trù
Tủ đựng thức ăn có màn che
书橱shū chú
thư trù
tủ sách
壁橱bì chú
bích trù
tủ âm tường; tủ quần áo
小型柜橱xiǎo xíng guì chú
tiểu hình quỹ trù
tủ nhỏ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.