[jú zǐ]
quýt tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
橘子水jú zǐ shuǐ
nước cam; nước ép cam
橘子汁jú zǐ zhī
nước ép quýt; xem thêm 橙汁[cheng2 zhi1]
橘子酱jú zǐ jiàng
mứt cam
烂橘子làn jú zǐ
lạn quýt tử
Origin
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.