[héng tǎng]
hoành thảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
横躺竖卧héng tǎng shù wò
hoành thảng thụ ngoạ
nằm la liệt; mệt mỏi và rối bời
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.