[héng xiàng]
hoành hướng
横向比较
héng xiàng bǐ jiào
So sánh ngang
横向交流横向协作横向经济联合
héng xiàng jiāo liú héng xiàng xié zuò héng xiàng jīng jì lián hé
Giao lưu ngang, hợp tác ngang, liên kết kinh tế ngang
京广铁路是纵向的,陇海铁路是横向的
jīng guǎng tiě lù shì zòng xiàng de , lǒng hǎi tiě lù shì héng xiàng de
Đường sắt Kinh Quảng chạy dọc, đường sắt Long Hải chạy ngang
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.