[gé mó]
cách mạc
两人之间有隔膜
liǎng rén zhī jiān yǒu gé mó
Hai người có sự ngăn cách
多年不通消息,彼此间隔膜起来
duō nián bù tōng xiāo xī , bǐ cǐ jiàn gé mó qǐ lái
Nhiều năm không liên lạc, hai người dần xa cách
我对这种技术实在隔膜
wǒ duì zhè zhǒng jì shù shí zài gé mó
Tôi thấy kỹ thuật này thật xa lạ