[xī]
tê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
木樨mù xī
mộc tê
Hoa mộc tê; trứng gà băm nhỏ nấu chín, màu vàng như hoa mộc tê (thường dùng trong tên món ăn, súp)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.