[mù xī]
mộc tê
木樨肉
mù xī ròu
Thịt hoa mộc
木樨汤
mù xī tāng
Canh hoa mộc
木樨饭
mù xī fàn
Cơm hoa mộc
也作木犀
yě zuò mù xī
Cũng viết là mộc tê
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.