[mó fàn]
mô phạm
劳动模范
láo dòng mó fàn
Lao động tiên tiến
选模范
xuǎn mó fàn
Chọn người tiên tiến
模范事迹
mó fàn shì jì
Tấm gương/thành tích điển hình
模范人物
mó fàn rén wù
Nhân vật điển hình
劳动模范láo dòng mó fàn
lao
công nhân tiêu biểu