[zhāng nǎo]
chương não
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
樟脑球zhāng nǎo qiú
chương não cầu
viên long não; viên chống mối mọt
樟脑丸zhāng nǎo wán
chương não hoàn