[zhāng nǎo wán]
chương não hoàn
zhang〈书〉明亮。暲zhang 见下。蟑
zhang〈 shū 〉 míng liàng 。 zhāng zhang jiàn xià 。 zhāng
Sáng sủa. Xem 暲 bên dưới. Gián
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.