[fán chéng]
phiền thành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
樊城区fán chéng qū
phiền thành khu
Quận Phàn Thành của thành phố Tương Phàn 襄樊市[Xiang1 fan2 shi4], Hồ Bắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.