[fán]
phiền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
樊城fán chéng
phiền thành
Quận Phàn Thành của thành phố Tương Phàn 襄樊市[Xiang1 fan2 shi4], Hồ Bắc
樊禽fán qín
phiền cầm
Hàng rào; sự hạn chế
樊笼fán lóng
phiền lồng
lồng chim; nhà tù; sự giam cầm
樊城区fán chéng qū
phiền thành khu
Quận Phàn Thành của thành phố Tương Phàn 襄樊市[Xiang1 fan2 shi4], Hồ Bắc
襄樊市xiāng fán shì
tương phiền thị
Tương Phàn, thành phố cấp địa khu ở Hồ Bắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.