[kǎn]
hạm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
槛车kǎn chē
hạm xa
xe có lồng, dùng để áp giải tù nhân
槛花笼鹤jiàn huā lóng hè
hạm hoa lồng hạc
hoa trong lồng, hạc trong giỏ; tù nhân
门槛mén kǎn
môn hạm
bậc cửa; ngưỡng cửa; ngưỡng
笼槛lóng kǎn
lồng hạm
lồng
下槛xià kǎn
hạ hạm
ngưỡng cửa
轩槛xuān kǎn
hiên hạm
lan can ban công
阑槛lán kǎn
lan hạm
hàng rào; tay vịn
核门槛hé mén kǎn
hạch
ngưỡng hạt nhân
笼鸟槛猿lóng niǎo jiàn yuán
lồng điểu hạm viên
chim trong lồng, khỉ trong chuồng; tù nhân
雕楹碧槛diāo yíng bì kǎn
điêu doanh bích hạm
cột trụ chạm khắc, ngưỡng cửa ngọc bích; môi trường trang trí cầu kỳ
踏破门槛tà pò mén kǎn
đạp phá môn hạm
mòn cả ngưỡng cửa; chen chúc trước cửa nhà ai đó
云窗雾槛yún chuāng wù kǎn
vân song vụ hạm
mây giăng quanh cửa sổ, sương mù trên ngưỡng cửa; toà nhà cao với cửa sổ trong mây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.