汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
槁木 (gǎo mù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
槁木
[gǎo mù]
cảo mộc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Thân cây khô héo
Ví dụ
形如槁木
xíng rú gǎo mù
Trông như cây khô héo
Từ ghép
0 từ chứa “槁木”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
枯稿的树干
形如~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
槁
gǎo
cảo
khô héo
木
mù
mộc
Cây cối nói chung; thân cây, gỗ; Chậm chạp, đần độn, không nhạy cảm; Vật dụng làm từ gỗ, đặc biệt là quan tài