[gǎo]
cảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
槁木gǎo mù
cảo mộc
Thân cây khô héo
枯槁kū gǎo
khô cảo
khô héo; tiều tuỵ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.