[méi]
my
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
横楣héng méi
hoành my
lanh tô
门楣mén méi
môn my
mi cửa; nghĩa bóng: địa vị xã hội của gia đình
横楣子héng méi zǐ
hoành my tử
触楣头chù méi tóu
xúc my đầu
Gặp xui xẻo
光耀门楣guāng yào mén méi
quang diệu môn my
vinh quang tỏa sáng cửa nhà; nghĩa là đem lại vinh dự cho gia đình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.