[héng méi]
hoành my
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
横楣子héng méi zǐ
hoành my tử
lanh tô
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.