[xiē]
tiết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
楔子xiē zǐ
tiết tử
cái nêm; cái chốt; nút chặn
楔形xiē xíng
tiết hình
chữ hình nêm; hình cái nêm
楔尾鸥xiē wěi ōu
tiết vĩ âu
mòng biển Ross
楔形物xiē xíng wù
tiết hình vật
vật hình nêm
楔形文字xiē xíng wén zì
tiết hình văn tự
chữ hình nêm
楔嘴鹩鹛xiē zuǐ liáo méi
chim chích mỏ nêm Cachar
楔尾伯劳xiē wěi bó láo
tiết vĩ bá lao
chim bách thanh xám Trung Quốc
楔尾绿鸠xiē wěi lǜ jiū
tiết vĩ lục cưu
chim cu xanh đuôi nêm
扂楔diàn xiē
điệm tiết
then cửa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.