[xiē xíng]
tiết hình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
楔形物xiē xíng wù
tiết hình vật
vật hình nêm
楔形文字xiē xíng wén zì
tiết hình văn tự
chữ hình nêm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.