[dú]
độc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
买椟还珠mǎi dú huán zhū
mãi độc hoàn châu
mua hộp gỗ trả lại ngọc trai bên trong; đánh giá kém
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.