[yǐ]
ỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
椅凳yǐ dèng
ỷ đắng
ghế dài; ghế và đôn
椅背yǐ bèi
ỷ bối
lưng ghế
椅子yǐ zi
ghế
圈椅quān yǐ
khuyên ỷ
Ghế có lưng tựa và tay vịn nối liền thành hình bán nguyệt
坐椅zuò yǐ
toạ ỷ
ghế; ngồi
睡椅shuì yǐ
thuỵ ỷ
ghế sofa
电椅diàn yǐ
điện ỷ
ghế điện
摇椅yáo yǐ
dao ỷ
ghế bập bênh
藤椅téng yǐ
đằng ỷ
ghế mây
轮椅lún yǐ
luân ỷ
xe lăn
角椅jiǎo yǐ
giác
ghế thiết kế để đặt ở góc phòng
交椅jiāo yǐ
giao ỷ
ghế bành gấp kiểu cũ, thường có gác chân; vị trí trong thứ bậc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.