[jiāo yǐ]
giao ỷ
坐第一把交椅(指当大头领,现也指当第一把手)
zuò dì yī bǎ jiāo yǐ ( zhǐ dāng dà tóu lǐng , xiàn yě zhǐ dāng dì yī bǎ shǒu )
Ngồi ghế đầu (chỉ làm thủ lĩnh lớn, nay cũng chỉ làm người đứng đầu)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.