[sēn lín]
sâm lâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
森林浴sēn lín yù
sâm lâm dục
tắm rừng: dành thời gian trong rừng, đi bộ hoặc hít thở sâu,..., như liệu pháp
森林培育sēn lín péi yù
sâm lâm bồi dục
lâm nghiệp; lâm sinh
森林脑炎sēn lín nǎo yán
sâm lâm não viêm
viêm não rừng
森林警察sēn lín jǐng chá
sâm lâm cảnh sát
Cảnh sát bảo vệ tài nguyên rừng và môi trường sinh thái, duy trì trật tự an ninh khu vực rừng, kiêm nhiệm vụ phòng cháy chữa cháy
黑森林hēi sēn lín
hắc sâm lâm
rừng Đen; Schwarzwald
石屎森林shí shǐ sēn lín
thạch thỉ sâm lâm
rừng bê tông