[jí shǒu]
cức thủ
棘手的问题 这件事情非常棘手
jí shǒu de wèn tí zhè jiàn shì qíng fēi cháng jí shǒu
Vấn đề nan giải. Việc này rất nan giải
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.