[zōng bēng]
tông băng
棕绷床。也叫棕绷子
zōng bēng chuáng 。 yě jiào zōng bēng zǐ
Đai bó bột. Còn gọi là đai bó
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.