棕桐 (zōng tóng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
棕桐
[zōng tóng]
tông đồng
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Cây thường xanh, thân hình trụ, không cành, lá to, có cuống dài, chia thùy hình lòng chảo, hoa màu vàng, quả hạch hình thuôn dài. Dùng để trang trí, gỗ có thể làm đồ dùng
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.