[gùn]
côn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
棍棒gùn bàng
côn bổng
gậy; côn; que
棍子gùn zi
gậy; que
棍杖gùn zhàng
côn trượng
gậy; que
棍网球gùn wǎng qiú
côn võng cầu
lacrosse
闷棍mèn gùn
muộn côn
Cú đánh lén; đả kích bất ngờ
赌棍dǔ gùn
đổ côn
tay cờ bạc chuyên nghiệp; con bạc chuyên nghiệp
宽棍kuān gùn
khoan côn
Kẻ dựa vào quyền thế làm điều ác
法棍fǎ gùn
pháp côn
bánh mì baguette
讼棍sòng gùn
tụng côn
Kẻ xấu thời xưa chuyên xúi giục người khác kiện tụng để trục lợi
淫棍yín gùn
dâm côn
kẻ đào hoa; dâm đãng
结棍jié gùn
kết côn
cứng cáp; mạnh mẽ; ghê gớm
球棍qiú gùn
cầu côn
gậy; gậy đánh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.