汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
棋具 (qí jù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
棋具
[qí jù]
kỳ cụ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
bàn cờ
Ví dụ
一副棋具
yí fù qí jù
Một bộ cờ
Từ ghép
0 từ chứa “棋具”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
棋盘
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
下棋的用具,如棋盘、棋子等
一副~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
棋
qí
kỳ
Trò chơi trí tuệ dùng quân cờ trên bàn cờ; Quân cờ hoặc con cờ dùng trong trò chơi cờ; Một ván cờ hoặc tình thế trong ván cờ
具
jù
cụ
Dụng cụ, đồ dùng, vật phẩm; Có, sở hữu, trang bị, đầy đủ; Viết, ghi, điền