[mián máo]
miên mao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
棉毛裤mián máo kù
miên mao khố
Quần làm từ vải dệt kim bông, thường dùng làm quần lót
棉毛衫mián máo shān
miên mao sam
Áo làm từ vải dệt kim bông, thường dùng làm áo lót
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.