[mián lán]
miên lan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
棉兰老岛mián lán lǎo dǎo
miên lan lão đảo
Mindanao
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.