[jiǎn yàn]
kiểm nghiệm
检验汽车机件 实践是检验真理的唯一标准
jiǎn yàn qì chē jī jiàn shí jiàn shì jiǎn yàn zhēn lǐ de wéi yī biāo zhǔn
Kiểm tra bộ phận ô tô. Thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm nghiệm chân lý
检验医学jiǎn yàn yī xué
kiểm nghiệm y học
y học xét nghiệm
医学检验yī xué jiǎn yàn
y học kiểm nghiệm
công nghệ xét nghiệm y học