[jiǎn tǎo]
kiểm thảo
检讨工作中的失误
jiǎn tǎo gōng zuò zhōng de shī wù
Xem xét lại sai sót trong công việc
写一份检讨
xiě yí fèn jiǎn tǎo
Viết bản kiểm điểm
原稿不在手边,一时无从检讨
yuán gǎo bú zài shǒu biān , yì shí wú cóng jiǎn tǎo
Bản thảo gốc không có sẵn, tạm thời không thể xem xét
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.