[jiǎn diǎn]
kiểm điểm
检点行李
jiǎn diǎn xíng li
Kiểm tra hành lý
检点人数
jiǎn diǎn rén shù
Kiểm tra số lượng người
说话失于检点
shuō huà shī yú jiǎn diǎn
Nói năng thiếu kiềm chế
糖尿病人对饮食要多加检点
táng niào bìng rén duì yǐn shí yào duō jiā jiǎn diǎn
Người bệnh tiểu đường cần kiểm soát chế độ ăn uống nhiều hơn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.