[jiǎn kòng]
kiểm khống
检控交通违章
jiǎn kòng jiāo tōng wéi zhāng
Kiểm soát vi phạm giao thông
检控不法商贩
jiǎn kòng bù fǎ shāng fàn
Kiểm soát tiểu thương bất hợp pháp
公安局对在逃犯罪嫌疑人部署检控工作
gōng ān jú duì zài táo fàn zuì xián yí rén bù shǔ jiǎn kòng gōng zuò
Công an triển khai công tác kiểm soát đối với nghi phạm bỏ trốn