[jiǎn dìng]
kiểm định
药品检定
yào pǐn jiǎn dìng
Kiểm định thuốc.
检定计量器具
jiǎn dìng jì liáng qì jù
Kiểm định dụng cụ đo lường.
教师资格检定考试
jiào shī zī gé jiǎn dìng kǎo shì
Kỳ thi kiểm định trình độ giáo viên.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.