[jiǎn xiū]
kiểm tu
一设备检修工具
yí shè bèi jiǎn xiū gōng jù
Một loại công cụ sửa chữa thiết bị.
检修房屋
jiǎn xiū fáng wū
Kiểm tra sửa chữa nhà cửa.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.