[dà xiū]
đại tu
这辆车该大修了。【大意】dd•yi(疏忽;不注意:粗心大修他太大修
zhè liàng chē gāi dà xiū le 。【 dà yì 】dd•yi( shū hū ; bú zhù yì : cū xīn dà xiū tā tài dà xiū
Chiếc xe này cần đại tu rồi.
大修道院dà xiū dào yuàn
đại tu đạo viện
tu viện lớn; tu viện hoặc tu nữ viện lớn