[lián]
liên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
梿枷lián jiā
liên gia
Cùng "liên", kết nối; liên hợp
榴梿liú lián
lựu liên
Mít (cây, quả)
榴梿果liú lián guǒ
lựu liên quả
quả sầu riêng; cũng viết là 留蓮果|留莲果
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.