[lián jiā]
liên gia
梿枷盟
lián jiā méng
Càng (bộ phận máy đập lúa).
梿枷系
lián jiā xì
Buộc càng.
联:春梿枷
lián : chūn lián jiā
Liên kết: mùa xuân đoàn kết.
挽梿枷
wǎn lián jiā
Kéo càng.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.