汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
梭巡 (suō xún) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
梭巡
[suō xún]
thoa tuần
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Đi tuần tra qua lại
Ví dụ
昼夜梭巡
zhòu yè suō xún
Tuần tra ngày đêm
Từ ghép
0 từ chứa “梭巡”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉往来巡逻
昼夜~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
梭
suō
thoa
Thoi dệt vải, con suốt; Đi tới đi lui, qua lại; Vật có hình thoi
巡
xún
tuần
Đi tuần tra, đi kiểm soát một khu vực; Đi thị sát, đi thăm dò, đi xem xét; Đi vòng quanh, đi lưu động